
Taylor Calheira
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Taylor Calheira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.101Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 13 | 1.101 | 4 | 0 | 2 | 32 | 14 | 75% | 44% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.101 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/32
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/258 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/128 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 5/10 | — | 7,60 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 4/7 | — | 7,31 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/19 | 1 | 3/8 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 4/9 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/9 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 8,17 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 23/27 | 0 | 5/12 | — | 9,13 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Tulsa Roughneck | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/01/2025 | New York City Team B | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2024 | New York City Football Club | New York City Team B | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Christos FC | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Christos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Christos FC | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Christos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Unknown | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực55