Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Booth

Real Salt LakeTiền đạoUSA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Taylor Booth là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30510003076%55%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Booth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026MLSvs New England RevolutionT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 0-212001003/511/2—6,40
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-325001019/1114/5—6,64
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-214001004/500/2—6,23
17/05/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-0dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Eredivisievs VolendamT 2-115000003/513/5V6,45
05/04/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202019250 nghìn €
19/01/202119200 nghìn €
23/03/202119400 nghìn €
01/06/202120400 nghìn €
19/09/202120800 nghìn €
14/12/2021201,0 triệu €
26/06/2022211,0 triệu €
10/11/2022211,5 triệu €
16/03/2023216,0 triệu €
22/06/2023225,0 triệu €
14/12/2023223,0 triệu €
30/05/2024233,0 triệu €
16/12/2024232,5 triệu €
27/05/2025232,0 triệu €
01/12/2025241,5 triệu €
27/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FC Twente EnschedeReal Salt LakeChuyển nhượng—
03/02/2025FC UtrechtFC Twente EnschedeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022Bayern Munchen IIFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2021SKN St.PoltenBayern Munchen IICho mượn—
07/02/2021Bayern Munchen IISKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/01/2019Free PlayerBayern Munchen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy43
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com