
taylor allen là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
929Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
929Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 839 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 77% | 64% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/536 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/93 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/68 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/36 | 2 | 6/10 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/68 | 3 | 7/10 | — | 7,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 4 | 7/9 | — | 7,22 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 4/7 | — | 6,98 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 4/7 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/74 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/52 | 0 | 6/8 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 65/80 | 3 | 7/10 | — | 8,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Wycombe Wanderers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Walsall | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Forest Green Rovers | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Leamington FC | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 26/11/2020 | Forest Green Rovers | Leamington FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Gloucester City | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 24/01/2020 | Forest Green Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Hereford United | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 29/10/2019 | Forest Green Rovers | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Romulus FC | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực46