Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylan Utku Aydin

AnkarademirsporHậu vệTUR
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Taylan Utku Aydin là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankarademirspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7332400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 324 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylan Utku Aydin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-0dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4dự bị00000—0———
19/04/2026Süper Ligvs AlanyasporT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026Süper Lig@ GoztepeH 3-31000001/101/1—5,95
04/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 2-0dự bị00000—0———
20/03/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20231750 nghìn €
26/09/20231750 nghìn €
20/12/20231775 nghìn €
14/03/202418125 nghìn €
30/05/202418250 nghìn €
03/10/202418250 nghìn €
22/12/202418250 nghìn €
19/03/202519250 nghìn €
17/06/202519350 nghìn €
16/12/202519300 nghìn €
20/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026KasimpasaAnkarademirsporChuyển nhượng—
30/06/2023Kasimpasa U19KasimpasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com