
Taylan Duman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 671 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 89% | 55% | 2 | 0 | 4,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 4,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/492 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 63/73 | 1 | 3/9 | V | 7,15 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/3 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 71/75 | 1 | 4/4 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 72/78 | 1 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/57 | 0 | 1/4 | V | 5,85 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/41 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/24 | 1 | 4/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Free Player | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Sandhausen | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2025 | 1. FC Nürnberg | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Fortuna Dusseldorf | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MSV Duisburg Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |