
Tayfur Bingöl là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 36% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 5/10 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/10 | V | 5,75 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 5/8 | V | 6,35 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/5 | V | 6,01 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/3 | — | 6,43 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/10 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/07/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/01/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/01/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/01/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 2,1 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Besiktas JK | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Eyupspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Besiktas JK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Alanyaspor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Besiktas JK | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Alanyaspor | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Bursaspor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Alanyaspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Goztepe | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Genclerbirligi | Goztepe | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2016 | Alanyaspor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Genclerbirligi | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Adana Demirspor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 20/08/2014 | Genclerbirligi | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bandirmaspor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 27/08/2013 | Genclerbirligi | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2012 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2011 | Genclerbirligi Ankara Youth | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực34