Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tayfun Aydogan

BursasporTiền vệTUR
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tayfun Aydogan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tayfun Aydogan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0dự bị00000—0———
16/10/2026Turkish First League@ MuglasporT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201519100 nghìn €
31/08/20162050 nghìn €
08/09/20172150 nghìn €
03/07/20182250 nghìn €
15/10/201923150 nghìn €
03/02/202023175 nghìn €
26/08/202024175 nghìn €
29/12/202024450 nghìn €
01/06/202125450 nghìn €
21/10/202125500 nghìn €
16/01/202225400 nghìn €
09/06/202226325 nghìn €
04/01/202326275 nghìn €
25/06/202327275 nghìn €
26/09/202327225 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
14/03/202427250 nghìn €
30/05/202428250 nghìn €
03/10/202428250 nghìn €
22/12/202428225 nghìn €
19/03/202528225 nghìn €
17/06/202529200 nghìn €
04/01/202629200 nghìn €
04/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com