Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tay Abed

Real Valladolid CFTiền đạoISR
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tay Abed là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—21790014084%33%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tay Abed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-3240110211/1200/1—6,94
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-1901022222/2803/6—6,70
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-2901054324/2705/15—6,99
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3550030110/1313/8—6,15
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0dự bị00000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ AlbaniaT 1-012003103/41——6,55
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-245002118/801/4—6,91
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202318125 nghìn €
07/01/202419250 nghìn €
09/06/202419250 nghìn €
13/10/202420500 nghìn €
09/12/202420650 nghìn €
13/03/202520750 nghìn €
08/06/202520750 nghìn €
15/12/202521750 nghìn €
15/03/202621800 nghìn €
04/06/2026211,0 triệu €
22/09/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LevanteReal Valladolid CFChuyển nhượng—
20/01/2026PSV Eindhoven U21LevanteHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
12/08/2021Hapoel Tel Aviv U19PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com