Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tawan Khotrsupho

Lamphun WarriorsTiền đạoTHA
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tawan Khotrsupho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tawan Khotrsupho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-01000000/100/3—6,38
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-216001008/1103/3—6,49
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 0-07000003/30——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191950 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
24/01/20212150 nghìn €
09/01/202221100 nghìn €
14/08/20222275 nghìn €
22/01/20232375 nghìn €
24/09/20232375 nghìn €
25/02/202424100 nghìn €
25/08/20242475 nghìn €
01/05/20252575 nghìn €
21/12/20252575 nghìn €
14/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com