Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taufik Suparno

Tanjong Pagar UnitedTiền đạoSIN
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Taufik Suparno là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—3220100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taufik Suparno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Thái LanB 1-322000005/501/4V6,19
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 0-72800000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172175 nghìn €
27/05/20182225 nghìn €
03/11/20192450 nghìn €
28/12/20202550 nghìn €
16/06/20212550 nghìn €
21/10/20212550 nghìn €
29/06/20222675 nghìn €
20/11/20222775 nghìn €
14/06/20232775 nghìn €
18/12/20232850 nghìn €
18/08/20242850 nghìn €
03/12/20242950 nghìn €
03/06/20252950 nghìn €
15/12/20253050 nghìn €
16/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Tampines Rovers FCTanjong Pagar UtdChuyển nhượng—
12/08/2018Military Service (Singapore)Tampines Rovers FCChuyển nhượng—
31/12/2017Young LionsMilitary Service (Singapore)Chuyển nhượng—
30/06/2015Tampines Rovers ReservesYoung LionsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com