
Taua Ferreira dos Santos
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Taua Ferreira dos Santos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 417 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/90 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/18 | 0 | 5/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 4/9 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 9/14 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/21 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | V | 6,73 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/28 | 1 | 5/11 | V | 7,88 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 7,42 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 24/29 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/01/2018 | 24 | — |
| 24/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Lamphun Warriors | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2023 | Trat FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | PT Prachuap FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2021 | Nakhon Pathom FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Tombense | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | São Luiz | Tombense | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Tombense | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2018 | Atlético Acreano | Tombense | Cho mượn | — |
| 11/05/2018 | Tombense | Atlético Acreano | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2018 | CA Penapolense | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Tombense | CA Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Avaí FC | Tombense | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2016 | Tombense | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Avaí FC | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2015 | Santo Andre | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | Avaí FC | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | SERC Guarani de Palhoça | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Avaí FC | SERC Guarani de Palhoça | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2014 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Avaí FC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực44