Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taty Castellanos

West Ham UnitedTiền đạoARG
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Taty Castellanos là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
844Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10769810224780%42%406,87
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311463008479%21%007,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/157 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/69 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taty Castellanos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-029000014/601/3V5,99
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0320032018/1801/2—7,04
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1900020215/2000/4—6,66
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2890020211/1223/12—6,49
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-326001114/601/2—6,62
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0901162326/3102/7—9,20
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-0640120312/1405/9—7,50
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 4-234001017/902/6V6,50
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1900000010/1813/4—6,43
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SouthamptonT 4-132103117/702/6—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20171875 nghìn €
04/02/201819200 nghìn €
14/08/201819400 nghìn €
14/12/201820400 nghìn €
26/05/201920600 nghìn €
29/11/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
25/08/2020211,5 triệu €
17/12/2020224,0 triệu €
08/07/2021224,0 triệu €
08/11/2021237,0 triệu €
31/03/20222312,0 triệu €
06/11/2022249,0 triệu €
22/03/20232410,0 triệu €
12/06/20232415,0 triệu €
19/12/20232515,0 triệu €
04/06/20242515,0 triệu €
17/10/20242620,0 triệu €
17/12/20242620,0 triệu €
24/03/20252625,0 triệu €
16/06/20252625,0 triệu €
22/12/20252725,0 triệu €
08/03/20262728,0 triệu €
02/06/20262728,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026LazioWest Ham UnitedHết hạn mượn 23.95M €23,9 triệu €
20/07/2023New York City Football ClubLazioHết hạn mượn 17.4M €17,4 triệu €
29/06/2023Girona FCNew York City Football ClubCho mượn—
24/07/2022New York City Football ClubGirona FCChuyển nhượng—
31/12/2018Montevideo City TorqueNew York City Football ClubHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
30/12/2018New York City Football ClubMontevideo City TorqueCho mượn—
26/07/2018Montevideo City TorqueNew York City Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Universidad de ChileMontevideo City TorqueHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2018Montevideo City TorqueUniversidad de ChileCho mượn—
17/07/2017Universidad de ChileMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
31/12/2016Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com