
Tatsuki Higashiyama là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Tiểu sử Tatsuki Higashiyama
Tatsuki Higashiyama là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Roasso Kumamoto, mang quốc tịch Nhật Bản và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/06/1999, cao 167 cm, nặng 69 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng 90 phút thi đấu, và 1 trận thuộc Cúp Thiên Hoàng. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 125 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Edo All United | Celeste Tokushima | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Roasso Kumamoto | Edo All United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Shizuoka Sangyo University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Shizuoka Gakuen High School | Shizuoka Sangyo University | Chuyển nhượng | — |