Tato
Không rõ
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tato là không rõ 34 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/04/2017 | 24 | — |
| 31/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/05/2023 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Vikingur Olafsvik | CD Bezana | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | ASD Valle Peligna | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2024 | Vikingur Olafsvik | ASD Valle Peligna | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Antonio Toma Maglie | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brunos Magpie | Antonio Toma Maglie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2022 | S.S. Teramo Calcio | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | ASD Ovidiana Sulmona Calcio | Terracina 1925 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Real Potosí | ASD Ovidiana Sulmona Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | ASD Martina Franca | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Free player | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mons Calpe SC | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CD Azuqueca | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Orihuela CF | CD Azuqueca | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | UM Escobedo | Orihuela CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | Zira FK | UM Escobedo | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Sporting de Gijon B | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Sestao River Club | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Rayo Cantabria | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |