Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tate Johnson

21Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tate Johnson là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
33Đá chính
3.007Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28272.3550015189%61%406,92
Cúp C1 CONCACAF2026—443600000089%55%006,83
Canadian Championship2026—411570000088%61%006,68
Cúp MLS–Mexico2026—211350003187%63%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.355 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/54
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1381/1543 (89%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
8/48 (16%)
Chuyền dài chính xác
94/155 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
24
Phá bóng
55
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
130/210 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
107 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
54

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/248 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/125 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/118 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tate Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1900100163/7039/11—7,41
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0900000240/4836/8—7,12
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1900000045/5325/9—7,17
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3730000242/4935/10V6,22
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3900011071/7714/8—6,99
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0800000049/5414/7V6,39
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2450000032/3815/8—6,70
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2900000060/6614/9—6,32
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0900000060/65410/12—7,46
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3900000041/5025/7—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202519400 nghìn €
04/06/202519800 nghìn €
11/09/2025201,0 triệu €
10/12/2025201,5 triệu €
01/06/2026202,0 triệu €
17/09/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/12/2024North Carolina UniversityVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
31/12/2023Charlotte FC AcademyNorth Carolina UniversityChuyển nhượng—
30/06/2023Tampa Bay United Rowdies SCCharlotte FC AcademyChuyển nhượng—
29/06/2023Tampa Bay RowdiesTampa Bay United Rowdies SCCho mượn—
09/02/2023Tampa Bay United Rowdies SCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
29/11/2022Tampa Bay RowdiesTampa Bay United Rowdies SCCho mượn—
03/04/2022Tampa Bay United Rowdies SCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com