Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tassanapong Mhuaddarak

Sukhothai FCTiền vệTHA
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tassanapong Mhuaddarak là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—331920000083%71%106,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/61 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tassanapong Mhuaddarak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-630000004/503/3—6,03
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCT 2-1900000020/2602/4V5,86
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-1720000027/300——6,49
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedT 3-0900000121/2611/5V6,41
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1890000037/4026/8—6,87
24/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2900000127/3133/6V6,48
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedH 1-1890000032/3711/3V6,35
03/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 0-2450000014/1622/4—6,08
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 0-27000008/1000/1—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20162550 nghìn €
23/02/20172675 nghìn €
02/07/20172675 nghìn €
11/02/20182775 nghìn €
02/07/20182775 nghìn €
24/01/20213050 nghìn €
09/01/202230100 nghìn €
14/08/202231150 nghìn €
22/01/202332150 nghìn €
24/09/202332150 nghìn €
25/02/202433150 nghìn €
25/08/202433150 nghìn €
01/05/202534125 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
14/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com