
Tasos Avlonitis
Hậu vệGRE
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tasos Avlonitis là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/09/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/02/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/02/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/05/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/02/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/05/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.