Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarsi Aguado

CF Rayo MajadahondaTiền vệESP
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tarsi Aguado là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.

Tiểu sử Tarsi Aguado

Tarsi Aguado là tiền vệ của CF Rayo Majadahonda, quốc tịch Spain, mã quốc tịch ESP, sinh ngày 16/10/1994 và hiện 31 tuổi. Cao 179 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Spanish Primera División RFEF với 544 phút thi đấu và điểm trung bình 5,69. Chuyển nhượng gần nhất là từ AD Alcorcon đến CF Rayo Majadahonda ngày 20/08/2026; giá trị thị trường hiện 200 nghìn €, giá trị cao nhất 700 nghìn € (2016), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—876340001092%65%105,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/295 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarsi Aguado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 0-1900000042/4713/4—6,70
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 0-1900000041/4313/7—6,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasB 0-1900000050/5147/7—6,80
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaB 0-1900010033/3913/3—6,60
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs TeruelT 2-0900000132/3313/5—6,90
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs FC CartagenaH 1-1900000144/4614/6V7,00
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 1-2900000030/3223/7—6,41
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 1-24000002/400/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201419200 nghìn €
31/07/201621700 nghìn €
21/10/201622500 nghìn €
01/02/201722300 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
31/12/201723300 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
18/02/201924250 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
07/10/202025150 nghìn €
06/01/202126150 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
29/12/202127200 nghìn €
28/06/202227250 nghìn €
28/12/202228250 nghìn €
29/06/202328250 nghìn €
04/12/202329150 nghìn €
20/06/202429200 nghìn €
17/12/202430200 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €
29/12/202531200 nghìn €
22/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026AD AlcorconCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
10/07/2025CD ArenteiroAD AlcorconChuyển nhượng—
25/08/2024Miedz LegnicaCD ArenteiroChuyển nhượng—
15/08/2023Cultural LeonesaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2022CalahorraCultural LeonesaChuyển nhượng—
30/07/2020Real Oviedo VetustaCalahorraChuyển nhượng—
07/07/2019Real Balompedica LinenseReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
31/12/2018AD San Juan de Mozarrifar (-2021)Real Balompedica LinenseChuyển nhượng—
31/07/2018Athletic Bilbao BAD San Juan de Mozarrifar (-2021)Chuyển nhượng—
11/07/2016Real Zaragoza Deportivo AragonAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2013Real Zaragoza U19Real Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com