
Taron Voskanyan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Van.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/12/2012 | 19 | 275 nghìn € |
| 26/05/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/12/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/03/2016 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Andranik | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2026 | Gandzasar Kapan | Andranik | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | FC Pyunik | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Alashkert Yerevan | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Nea Salamis | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karmiotissa Polemidion | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Pyunik | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực43