Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarkan Serbest

KutahyasporHậu vệTUR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tarkan Serbest là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——5538300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 5 trận ra sân, 383 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarkan Serbest · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-330000006/800/1—5,89
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-160000012/120——6,41
19/04/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-23000004/411/2—6,63
14/04/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2dự bị00000—0———
10/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-116000004/601/3—6,47
05/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-1240000025/260——6,88
22/03/2026Turkish First League@ Atakas HataysporT 3-0900000053/6011/5—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20141975 nghìn €
19/06/20142075 nghìn €
01/12/201420200 nghìn €
10/01/201520350 nghìn €
16/06/201521350 nghìn €
01/10/201521400 nghìn €
28/12/201521500 nghìn €
31/05/201622650 nghìn €
21/12/201622900 nghìn €
01/06/2017231,5 triệu €
01/01/2018231,5 triệu €
13/06/2018241,5 triệu €
03/01/2019242,0 triệu €
03/06/2019251,5 triệu €
15/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
03/08/202026950 nghìn €
22/12/2020261,2 triệu €
15/03/202126900 nghìn €
20/05/202127800 nghìn €
11/10/202127800 nghìn €
03/01/202227600 nghìn €
30/03/202227750 nghìn €
31/05/202228800 nghìn €
26/10/202228600 nghìn €
13/03/202328600 nghìn €
07/06/202329600 nghìn €
19/10/202329500 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
25/03/202429425 nghìn €
12/06/202430375 nghìn €
15/10/202430300 nghìn €
08/01/202530300 nghìn €
01/04/202530300 nghìn €
24/06/202531275 nghìn €
30/09/202531250 nghìn €
16/12/202531250 nghìn €
31/05/202632250 nghìn €
08/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026AmedsporKutahyasporChuyển nhượng—
01/01/2026KocaelisporAmedsporChuyển nhượng—
30/06/2024GoztepeKocaelisporHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2023KasimpasaGoztepeChuyển nhượng—
09/01/2020Austria ViennaKasimpasaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2019KasimpasaAustria ViennaCho mượn—
03/08/2018Austria ViennaKasimpasaChuyển nhượng—
30/03/2014Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2011Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2010AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2008FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2004SV Donau YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com