
Tarkan Serbest là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 5 | 5 | 383 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 5 trận ra sân, 383 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,88 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 1/5 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/10/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 425 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Amedspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Kocaelispor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Goztepe | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | Kasimpasa | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Austria Vienna | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | Kasimpasa | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | Austria Vienna | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2014 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SV Donau Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực54