
Tariq Ahmed Alhammadi là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Emirates Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/04/2019 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/11/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/05/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/10/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/03/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Dubai United | Gulf United FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Emirates Club | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Shabab Al Ahli | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al-Nasr Dubai | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Al-Jazira(UAE) | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al-Sharjah | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sharjah Cultural Sports Club U17 | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |