
Tarik Essakkati là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 323 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 68% | 41% | 3 | 1 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/93 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/74 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 1 | 7/11 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 2/13 | Đ | 7,24 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/15 | 1 | 6/18 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 7/14 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 18 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 5/7 | V | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 16 | — |
| 03/07/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2022 | Helmond Sport U18 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Helmond Sport Youth | Helmond Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Rood Wit '62 Jeugd | Helmond Sport Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven Youth | SV Rood Wit '62 Jeugd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Helmondia Jeugd (-2020) | PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực41