Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tarik abdulahovic

FK ZeljeznicarThủ mônBIH
28Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

tarik abdulahovic là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Tiểu sử tarik abdulahovic

tarik abdulahovic là thủ môn người Bosnia and Herzegovina, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Zeljeznicar. Cầu thủ sinh ngày 18/04/1998, cao 197 cm và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này có 9 trận ra sân tại Bosnia and Herzegovina Premier League với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20171975 nghìn €
28/02/20181950 nghìn €
30/07/20182075 nghìn €
24/02/20192050 nghìn €
18/06/20192150 nghìn €
06/01/20202150 nghìn €
30/04/20202250 nghìn €
15/12/20202250 nghìn €
14/06/20212325 nghìn €
14/09/20212375 nghìn €
03/03/20222375 nghìn €
06/07/20222475 nghìn €
23/11/20222450 nghìn €
12/06/20232575 nghìn €
18/12/20232550 nghìn €
10/06/20242650 nghìn €
18/12/20242650 nghìn €
03/06/20252750 nghìn €
16/12/20252750 nghìn €
31/05/20262850 nghìn €
16/09/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com