
Tareq Shihab là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo IR Reykjavik.
Tiểu sử Tareq Shihab
Tareq Shihab là tiền vệ người Yemen, 25 tuổi, hiện thi đấu cho IR Reykjavik. Sinh ngày 07/03/2001, cao 179 cm, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 13 trận ra sân, 107 phút thi đấu và điểm trung bình 1,41. Các trận đấu này gồm 10 trận tại Iceland 1. Deild Karla và 3 trận tại Cúp Vùng Vịnh. Giá trị thị trường là 25 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 28/04/2026 khi gia nhập IR Reykjavik từ Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,10 |
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 10 | 3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 5-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,15 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/11/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | — |
| 28/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Free player | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Stallion Laguna FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2025 | HK Kópavogur | Stallion Laguna FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Grotta Seltjarnarnes | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Newhaven FC | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Whitehawk FC | Newhaven FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | Whitehawk FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Free player | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Brighton U23 | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2020 | Tamworth | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Brighton U23 | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |