
Taren King là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners (nữ).
Tiểu sử Taren King
Taren King là cầu thủ người Australia, 29 tuổi, sinh ngày 24/12/1996. Câu lạc bộ hiện tại là Central Coast Mariners (nữ). Về thể hình, chiều cao của cầu thủ được ghi nhận là 173 cm và cân nặng là 62 kg. Vị trí thi đấu được ghi nhận là hậu vệ, và nhãn (nữ) trong tên câu lạc bộ cho biết đây là đội nữ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 2 | 2/3 | V | 6,70 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | vs Sydney FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/73 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs Canberra United (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 5/8 | V | 6,91 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |