
Taras Stepanenko
Hậu vệUKR
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Taras Stepanenko là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2011 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 24/12/2014 | 25 | 5,5 triệu € |
| 06/06/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 26 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 8,5 triệu € |
| 11/01/2018 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 03/09/2020 | 31 | 8,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 31 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 32 | 6,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 35 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 35 | 850 nghìn € |
| 30/09/2025 | 36 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolos Kovalivka | Retired | Tự do | — |
| 28/02/2026 | Eyupspor | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FC Shakhtar Donetsk | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Torpedo Zaporizhya U17 (-2003) | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực44