Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taras Stepanenko

Hậu vệUKR
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taras Stepanenko là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taras Stepanenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-06000000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-0dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-05400000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-0dự bị00000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 1-1100000—0——6,45
04/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-06300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/2010212,5 triệu €
01/01/2011213,5 triệu €
04/01/2012223,0 triệu €
01/01/2014244,5 triệu €
29/06/2014244,5 triệu €
24/12/2014255,5 triệu €
06/06/2015258,0 triệu €
17/12/2015268,0 triệu €
31/05/2016268,0 triệu €
20/07/2016268,0 triệu €
02/01/2017278,0 triệu €
25/06/2017278,5 triệu €
11/01/2018289,0 triệu €
05/08/20182810,0 triệu €
09/12/20182910,0 triệu €
19/06/20192910,0 triệu €
07/01/20203010,0 triệu €
07/04/2020308,0 triệu €
03/09/2020318,0 triệu €
13/01/2021318,0 triệu €
26/05/2021317,5 triệu €
19/12/2021326,0 triệu €
17/05/2022326,0 triệu €
05/12/2022335,0 triệu €
20/06/2023334,0 triệu €
10/12/2023343,0 triệu €
05/06/2024342,5 triệu €
16/12/2024351,5 triệu €
19/03/2025351,1 triệu €
17/06/202535850 nghìn €
30/09/202536700 nghìn €
16/12/202536500 nghìn €
01/06/202636500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kolos KovalivkaRetiredTự do—
28/02/2026EyupsporKolos KovalivkaChuyển nhượng—
31/01/2025FC Shakhtar DonetskEyupsporChuyển nhượng—
30/06/2010Metalurg Zaporizhya (-2016)FC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2007Metalurg-2 Zaporizhya (-2012)Metalurg Zaporizhya (-2016)Chuyển nhượng—
30/06/2006Torpedo Zaporizhya U17 (-2003)Metalurg-2 Zaporizhya (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com