
Tarık Tekdal
Hậu vệTUR
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tarık Tekdal là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/02/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực46
- Kỹ thuật34