
Taoufik Razko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | — | — | 3 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · 3 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/01/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 30/10/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AS FAR Rabat | COD Meknès | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jeunesse Sportive Soualem | AS FAR Rabat | Hết hạn mượn 0.038M € | 38 nghìn € |
| 17/07/2024 | FUS Rabat | Jeunesse Sportive Soualem | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | FUS Rabat Espoirs | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FUS Rabat U19 | FUS Rabat Espoirs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FUS Rabat Youth | FUS Rabat U19 | Chuyển nhượng | — |