Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taoufik Razko

AS FAR RabatTiền đạoMAR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Taoufik Razko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——3214910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 3 trận ra sân, 149 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taoufik Razko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20232125 nghìn €
02/07/20232125 nghìn €
28/01/20242210 nghìn €
27/06/20242210 nghìn €
30/10/202422175 nghìn €
07/01/202523275 nghìn €
27/05/202523300 nghìn €
27/11/202523250 nghìn €
24/03/202624225 nghìn €
21/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AS FAR RabatCOD MeknèsChuyển nhượng—
30/06/2025Jeunesse Sportive SoualemAS FAR RabatHết hạn mượn 0.038M €38 nghìn €
17/07/2024FUS RabatJeunesse Sportive SoualemChuyển nhượng—
31/08/2022FUS Rabat EspoirsFUS RabatChuyển nhượng—
30/06/2020FUS Rabat U19FUS Rabat EspoirsChuyển nhượng—
30/06/2018FUS Rabat YouthFUS Rabat U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com