
Tao Hongliang là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Fuli.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Unknown | Qingdao Fuli | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2026 | Shanghai Zetian | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Unknown | Shanghai Zetian | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tai'an Tiankuang | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Nantong Zhiyun | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Free Player | Taizhou Yuanda(2017-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Stabaek | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2017 | Shandong Taishan Reserves | Stabaek | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2014 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |