
Tano Bonnin là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Nocerina.
Tiểu sử Tano Bonnin
Tano Bonnin, sinh ngày 30/06/1990, là hậu vệ thi đấu cho Nocerina và mang quốc tịch Cộng hòa Dominica. Ở tuổi 36, anh cao 186 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Đợt chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ Barletta đến Nocerina vào ngày 14/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2017), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/02/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Barletta | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | AS Fidelis Andria U19 | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | FB Brindisi 1912 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | CD Linares Deportivo | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Vibonese | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Free player | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hercules | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2020 | FC Rapid 1923 | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Almeria | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lleida | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | CA Osasuna | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Villarreal B | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Valencia CF Mestalla | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid C | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Real Jaén CF | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | RCD Mallorca B | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |