
Tanner Rosborough là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 74% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-2 | 37 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 7,12 |
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 7,19 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 3/5 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/8 | — | 6,47 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 13/04/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 05/04/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-6 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 15/03/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2026 | 17 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực41