
Tanner·Beason
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Tanner·Beason là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Tiểu sử Tanner·Beason
Tanner·Beason là hậu vệ của New England Revolution, mang quốc tịch United States, 29 tuổi và sinh ngày 23/03/1997. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg. Ở mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 7 trận với 57 phút thi đấu và điểm trung bình 5,43. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 19/12/2024, từ San Jose Earthquakes sang New England Revolution.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 88% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,83 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ DC United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | San Jose Earthquakes | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Stanford Cardinal (Stanford University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | San Francisco City FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Stanford Cardinal (Stanford University) | San Francisco City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | San Francisco City FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Stanford Cardinal (Stanford University) | San Francisco City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Burlingame Dragons FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Burlingame Dragons FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Salem City FC | Stanford Cardinal (Stanford University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Salem City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | North Carolina Fusion Youth | Stanford Cardinal (Stanford University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực55