
Tanguy Zoukrou là không rõ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 416 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/246 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 3/5 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 1/3 | — | 5,68 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 4/4 | — | 7,58 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 2 | 6/11 | V | 6,36 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/60 | 3 | 6/9 | — | 6,94 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 8-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,03 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Young Boys | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Troyes | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Boulogne-Billancourt U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AC Boulogne-Billancourt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực63