
Tanguy Coulibaly là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Samsunspor.
Tiểu sử Tanguy Coulibaly
Tanguy Coulibaly là tiền đạo mang quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Samsunspor. Anh sinh ngày 18/02/2001, hiện 25 tuổi, cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại Süper Lig với 112 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, giá trị cao nhất từng đạt 5,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 198 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 4 | 6/17 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/11 | — | 5,42 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 25/29 | 3 | 7/14 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 5/11 | V | 6,18 |
| 27/04/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 5 | 6/14 | V | 7,20 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 2 | 2/7 | — | 7,83 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/04/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 6/19 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2019 | 18 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 25/11/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 24/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Montpellier Hérault SC | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 03/12/2023 | Free Player | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | Paris Saint Germain U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực41