Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tanguy Ahile

GuingampTiền vệFRA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tanguy Ahile là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9753010011586%71%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/228 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/52 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanguy Ahile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2450031030/3203/3—6,81
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1750021024/2835/8V6,36
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-345000009/1212/6—6,26
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1901011124/2737/10—8,20
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2730000130/3314/5—6,57
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3900011123/2729/11—6,40
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1310031022/2813/3—6,30
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-015000001/201/1—6,86
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2660010035/3923/5—6,27
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-1900042065/7312/5V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20252025 nghìn €
12/10/202521200 nghìn €
10/12/202521200 nghìn €
22/03/202621300 nghìn €
25/05/202621400 nghìn €
20/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2024Metz BGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2023Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2022AC Boulogne-Billancourt U19Metz U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com