
Tang Shi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.610Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 17 | 1.566 | 4 | 0 | 4 | 30 | 12 | 72% | 54% | 2 | 1 | 6,87 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.566 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/449 (72%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 39/137 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/82 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 259
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 1/2 | V | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 7,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9/16 | 0 | 1/3 | — | 8,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/25 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 28/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/25 | 1 | 3/4 | Đ | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/04/2023 | Guangzhou FC Reserves | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Meizhou Hakka | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 08/04/2021 | Guangzhou FC(1993-2025) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Beijing BSU(2004-2023) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Guangzhou FC(1993-2025) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng 0.122425M € | 122 nghìn € |
| 31/12/2017 | Meizhou Hakka | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Beijing Guoan | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 20/02/2017 | Meizhou Hakka | Beijing Guoan | Chuyển nhượng 0.275M € | 275 nghìn € |
| 31/01/2017 | Pacos de Ferreira | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 09/09/2016 | Meizhou Hakka | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Gondomar | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Botafogo FR U17 | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2014 | Shandong Taishan Reserves | Botafogo FR U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực38