
Tang Kaiqi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.005Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1005Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 9 | 921 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 72% | 48% | 5 | 0 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/254 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 1,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 4/5 | — | 6,88 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 5/7 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 2/4 | V | 7,11 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2025 | Zhejiang Professional FC U20 | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Zhejiang Professional FC U19 | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Hangzhou Qiantang Football Club | Zhejiang Professional FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2022 | Zhejiang FC Youth | Hangzhou Qiantang Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật33
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực38