
Tang Junhao là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
0Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 0 | 375 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 57% | 36% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/66 (57%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/79 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/5 | — | 5,89 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/8 | — | 6,88 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/8 | — | 6,70 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/5 | V | 6,16 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/5 | V | 6,36 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |