
Tanatswa Nyakuhwa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 125 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 59% | 37% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 61% | 50% | 0 | 0 | 8,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 1/5 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 7,74 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Áo | B 1-7 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/8 | — | 6,24 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 13/21 | 0 | 8/16 | — | 8,24 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cardiff City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Newport County | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Cardiff City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cardiff City U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cardiff City U18 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cardiff City Youth | Cardiff City U18 | Chuyển nhượng | — |