Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tanaboon Kesarat

Port FCTiền vệTHA
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tanaboon Kesarat là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.

Tiểu sử Tanaboon Kesarat

Tanaboon Kesarat là tiền vệ 33 tuổi, cao 182 cm, thi đấu cho Port FC và mang quốc tịch Thailand. Hồ sơ ghi nhận cầu thủ có 2 trận tại Cúp Tổng thống Indonesia. Cân nặng ghi nhận là 73 kg và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2018). Hợp đồng với Port FC có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10280000084%66%006,93
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia2026—216700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanaboon Kesarat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-0280000011/1322/3—6,93
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2dự bị00000—0———
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedT 2-1dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Liên đoàn Thái@ BG Pathum UnitedT 1-010000001/101/3—6,82
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 4-14000008/801/2—6,35
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-117000003/312/3—6,55
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 1-014000003/401/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20152275 nghìn €
04/04/201622200 nghìn €
16/07/201622300 nghìn €
23/02/201723450 nghìn €
02/07/201723450 nghìn €
11/02/201824450 nghìn €
02/07/201824350 nghìn €
20/02/201925350 nghìn €
11/03/202026300 nghìn €
24/01/202127200 nghìn €
09/01/202228200 nghìn €
14/08/202228200 nghìn €
22/01/202329200 nghìn €
24/09/202330175 nghìn €
25/02/202430175 nghìn €
25/08/202430175 nghìn €
01/05/202531150 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
14/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com