
Tan Tiancheng
Tiền đạoCHN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tan Tiancheng là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2011 | 20 | — |
| 11/03/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/03/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/03/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/01/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 32 | — |
| 22/06/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực42