
Tan Jiaye là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 2 | 267 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/55 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,98 |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,60 |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực31