
Tan Binliang là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Keysida.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/09/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/04/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 31 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 31/03/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/12/2025 | Free Player | Shenzhen Keysida | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2025 | Shenzhen Jixiang | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Shenzhen Juniors | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Jiangxi Lushan | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Nanjing City | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Shanxi Longjin(2015-2022) | Nanjing City | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Nanjing City | Shanxi Longjin(2015-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shenzhen FC Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Nanjing City | Shenzhen FC Reserves | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Shenzhen FC Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shenzhen FC(1994-2024) | Shenzhen FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Nantong Zhiyun | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 05/03/2018 | Shenzhen FC(1994-2024) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng 0.065M € | 65 nghìn € |
| 09/07/2013 | Jonkopings Sodra IF | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/03/2013 | Guangdong Sunraycave(2007-2014) | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng Free | — |