Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tamir berman

Hapoel Kfar ShalemHậu vệARG
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

tamir berman là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.

Tiểu sử tamir berman

Hậu vệ tamir berman là cầu thủ quốc tịch Argentina, 25 tuổi, sinh ngày 20/02/2001, hiện thi đấu cho Hapoel Kfar Shalem. Cao 195 cm, thuận chân phải. Tại Israel Leumit League, tamir berman có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường ở mức 100 nghìn €; ngày 03/07/2025, cầu thủ chuyển từ AC Monopoli đến Bnei Yehuda, và gần nhất ngày 23/07/2026 chuyển sang Hapoel Kfar Shalem.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: —2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201925 nghìn €
28/02/202120—
31/01/20222010 nghìn €
27/06/20222125 nghìn €
20/12/20222125 nghìn €
18/06/20232225 nghìn €
20/06/20232225 nghìn €
20/12/202322100 nghìn €
18/06/20242375 nghìn €
18/12/202423100 nghìn €
18/06/202524100 nghìn €
29/12/202524100 nghìn €
28/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Bnei YehudaHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
03/07/2025AC MonopoliBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2025Latina Calcio U20AC MonopoliCho mượn—
29/08/2024AC MonopoliLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
31/01/2024A.S.D. Giugliano Calcio 1928AC MonopoliChuyển nhượng—
06/08/2022ASD San LucaA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
03/01/2022CarboniaASD San LucaChuyển nhượng—
31/08/2020Benevento YouthCarboniaChuyển nhượng—
30/01/2020Newells Old Boys JugendBenevento YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com