Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tameem Mansour

Al-Wakrah Sports ClubTiền đạoQAT
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tameem Mansour là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Tiểu sử Tameem Mansour

Tameem Mansour là tiền đạo của Al-Wakrah Sports Club, mang quốc tịch Qatar. Sinh ngày 05/10/2002, cầu thủ hiện 24 tuổi, cao 186 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Qatar, Tameem Mansour có 1 trận ra sân với 19 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Ngày 09/07/2026, cầu thủ chuyển từ Al-Rayyan Sports Club đến Al-Wakrah Sports Club. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—10190000066%—006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tameem Mansour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-419000012/30——6,43
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ấn ĐộT 2-131000006/801/2—6,03
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ AfghanistanH 0-0dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Ấn ĐộT 3-045010028/901/3—7,38
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs AfghanistanT 8-129103215/801/3—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20221925 nghìn €
09/11/20222075 nghìn €
29/05/202320200 nghìn €
26/11/202321175 nghìn €
01/05/202421150 nghìn €
09/12/202422150 nghìn €
27/05/202522175 nghìn €
29/12/202523125 nghìn €
13/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Al-Rayyan Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Rayyan SC OlympicAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2020UnknownAl-Rayyan SC OlympicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com