
Tamas Nikitscher là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 521 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 63% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/183 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 4 | 7/12 | — | 6,67 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 5/10 | V | 6,22 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 5/7 | V | 5,77 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 6/13 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 5 | 10/11 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 6/8 | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 5/8 | — | 6,22 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Real Valladolid CF | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2025 | Kecskemeti TE | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 23/01/2023 | Pecsi MFC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Makói FC | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Debreceni VSC II | Makói FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Zalaegerszegi TE FC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Zalaegerszegi TE FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2013 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Zalaegerszegi TE FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2013 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực51