Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Talysson Moreira Reis

Zira FKTiền vệ
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Talysson Moreira Reis là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—2214200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Talysson Moreira Reis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AVS Futebol SADH 2-2901011031/3412/3—7,87
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BB 0-1900020024/2926/8—6,32
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 1-4900020156/5822/8—6,56
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoT 3-1890000125/2913/5V6,76
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesB 1-2830010038/4725/11—6,02
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-3780000029/3713/11—4,83
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-1840010039/4069/11—6,81
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 3-4900021250/6027/10—6,43
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-0900010146/5634/5—6,63
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-3690020035/3912/5—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202422250 nghìn €
15/12/202423200 nghìn €
22/06/202523300 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
23/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026GD ChavesZira FKChuyển nhượng—
29/06/2024FC Felgueiras 1932GD ChavesCho mượn—
21/09/2023GD ChavesFC Felgueiras 1932Chuyển nhượng—
20/07/2023Juventude de Pedras SalgadasGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2022Chaves U19Juventude de Pedras SalgadasChuyển nhượng—
29/06/2022Juventude de Pedras SalgadasChaves U19Cho mượn—
01/07/2021Chaves U19Juventude de Pedras SalgadasChuyển nhượng—
30/06/2021Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG)Chaves U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com