
Talysson Moreira Reis là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Zira FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 1 | 2/3 | — | 7,87 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 6/8 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/58 | 2 | 2/8 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/5 | V | 6,76 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 5/11 | — | 6,02 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 3/11 | — | 4,83 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/40 | 6 | 9/11 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 50/60 | 2 | 7/10 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/56 | 3 | 4/5 | — | 6,63 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | GD Chaves | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Felgueiras 1932 | GD Chaves | Cho mượn | — |
| 21/09/2023 | GD Chaves | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Juventude de Pedras Salgadas | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chaves U19 | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Juventude de Pedras Salgadas | Chaves U19 | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Chaves U19 | Juventude de Pedras Salgadas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Chaves U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực41