
Talocha là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Varzim.
Tiểu sử Talocha
Talocha là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Varzim, mang quốc tịch Portugal. Cầu thủ sinh ngày 30/08/1989 và hiện 37 tuổi, cao 180 cm, nặng 75 kg. Chân thuận của cầu thủ là chân trái, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 900 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển đến Varzim từ CD Tondela vào ngày 15/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/10/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/01/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Varzim | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | CD Tondela | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | SC Farense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gil Vicente | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Riga FC | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Atromitos Athens | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Boavista FC | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vizela | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Famalicao | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Famalicao U19 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Caçadores das Taipas | FC Famalicao U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2007 | FC Famalicao U19 | Caçadores das Taipas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Famalicão Sub-17 | FC Famalicao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Famalicão Sub-15 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Famalicão Youth | FC Famalicão Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh65
- Thể lực50