
Talles Brener De Paula
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Talles Brener De Paula là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 403 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,69 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |