
Talha Ulvan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Tiểu sử Talha Ulvan
Eyupspor có hậu vệ Talha Ulvan, 25 tuổi, mang quốc tịch Turkey và sinh ngày 20/04/2001. Cao 179 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 800 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận tại Süper Lig với 527 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/07/2025, khi chuyển từ Karagumruk đến Eyupspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 592 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 34% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/217 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 3 | 3/6 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 5,29 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 37/40 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/24 | 2 | 2/5 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/38 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/7 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38/43 | 1 | 3/8 | — | 7,48 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | V | 7,29 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Karagumruk | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Giresunspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Samsunspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực52